Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hệ tiêu chí" (1)

hệ tiêu chí
Tiếng Anh Cụm từsystem of criteria
Từ vựng của tôi
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.

swap_horiz Từ liên quan "hệ tiêu chí" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hệ tiêu chí" (1)

Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.